BẢNG GIÁ BẢNG GIÁ

BẢNG GIÁ

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ TẠI PHÒNG KHÁM ĐA KHOA GALANT

BẢNG GIÁ KHÁM BỆNH

STT TÊN DỊCH VỤ GIÁ DỊCH VỤ GIÁ BẢO HIỂM Y TẾ
1 Khám bệnh tại phòng khám 100.000  27.500

BẢNG GIÁ XÉT NGHIỆM

STT TÊN DỊCH VỤ

GIÁ DỊCH VỤ

GIÁ BẢO HIỂM Y TẾ

 1 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)          70.000         39.100
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]          60.000         21.500
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]          60.000         21.500
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)          60.000         26.900
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]          60.000         26.900
Định lượng Creatinin (máu)          60.000         21.500
Định lượng Glucose [Máu]          60.000         21.500
Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]          60.000         26.900
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]          60.000         26.900
10  Chlamydia test nhanh        150.000         71.600
11  HBsAg test nhanh        100.000         53.600
12  HBeAg test nhanh        100.000         59.700
13  HCV Ab test nhanh        100.000         53.600
14  HIV Ag/Ab test nhanh        250.000         98.200
15  Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)          40.000         37.100
16  Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8        600.000       395.000
17  HIV khẳng định (*)        400.000       175.000
18  HIV đo tải lượng hệ thống tự động     1.190.000       942.000
20  Giang mai test nhanh        100.000         58.000
21  Giang mai định lượng 350.000 -   
22 Cắt hẹp bao quy đầu 2.900.000 1.242.000

Bảng giá conbo gói xét nghiệm:

BẢNG GIÁ THUỐC ĐẶT TRỊ 

STT TÊN THUỐC GIÁ DỊCH VỤ
1 TLE Macledos: Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg/Lamivudine 300mg/Efavirenz 600mg 599.000
2 TLE ELTVIR Hetero: Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg/Lamivudine 300mg/Efavirenz 600mg  699.000
3 TLE AVONZA: Tenofovir/Lamivudin/efavirenz 300mg/300mg/400mg 899.000
4 TLE Acriptega:  Dolutegravir (dưới dạng dolutegravir natri) 50mg/ Lamivudine USP 300mg /Tenofovir disoproxil fumarate 300mg  1.599.000
5

TLD VIROPIL: Dolutegravir 50mg/Tenofovir disoproxil fumarate 300mg/Lamivudine 300mg

1.999.000

---------------------------------------

HỆ THỐNG PHÒNG KHÁM GALANT

TP HÀ NỘI:

Cơ sở 6: số 15, ngõ 143, phố Trung Kính, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

Hotline/Zalo/Viber: 0981 020 447 ☎️: 024 73001869

⏰ Làm việc: 9:00 - 20:00 (Thứ 2 - Chủ nhật)

 

TP HỒ CHÍ MINH:

Cơ sở 1: 104 Trần Bình Trọng, P.1, Q.5, TP.HCM

Hotline 0943 108 138 * ☎️ 028. 7303 1869

⏰ Làm việc: 8:00 - 20:00 (Thứ 2 - Chủ nhật)

Cơ sở 2: Số 23 Yên Đỗ, P.1, Bình Thạnh, TP.HCM

Hotline 0976 856 463 * ☎️ 028. 7302 1869

⏰ Làm việc: 11:00 - 20:00 (Thứ 2 - Thứ 7)

Cơ sở 3: 96 Ngô Thị Thu Minh, P.2, Q.Tân Bình, HCM

Hotline 0901 386 618 * ☎️ 028. 7304 1869

⏰ Làm việc: 11:00 - 20:00 (Thứ 2 - Thứ 7)

Cơ sở 4: Số 15, đường số 3 (cư xá Lữ Gia) P.15, Q.11, HCM

(Số 273 Lý Thường Kiệt, P15, Q11 RẼ PHẢI vào đường 3)

Hotline: 0932 623 048 * ☎️ 028 7300 5222

⏰ Làm việc: 11:00 - 20:00 (Thứ 2 - Thứ 7)

Cơ sở 5: 417/21 Quang Trung, P.10, Quận Gò Vấp

Hotline/Zalo/Viber: 0906 200 902  Điện thoại: 028 7305 1869
Giờ làm việc: 11:00 - 20:00 từ Thứ 2 - Thứ 7

Chia sẻ

Bài viết liên quan